XieHanzi Logo

朋友

péng*you
-bạn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tháng, nguyệt)

8 nét

Bộ: (lại, tay phải)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "朋" có hai bộ "月" (nguyệt) ghép lại, có thể hình dung như mối quan hệ qua nhiều tháng.
  • Chữ "友" có bộ "又" (tay phải), thể hiện một người bạn thân cận, như tay phải của mình.

Đôi bạn bè gắn bó lâu dài, như ánh trăng chiếu sáng.

Từ ghép thông dụng

朋友

/péngyǒu/ - bạn bè

好友

/hǎoyǒu/ - bạn thân

交朋友

/jiāo péngyǒu/ - kết bạn