最近
zuì*jìn
-gần đâyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
最
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
近
Bộ: 辶 (bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '最' gồm bộ '日' (mặt trời) và phần trên giống chữ '取' (lấy), hàm ý cái gì đó được lấy từ mặt trời là tốt nhất, cực điểm.
- Chữ '近' có bộ '辶' (bước đi) và chữ '斤' (cân), thể hiện hành động di chuyển gần lại hoặc đến gần.
→ 最近 có nghĩa là 'gần đây', chỉ thời gian gần đây hoặc khoảng cách gần.
Từ ghép thông dụng
最近
/zuìjìn/ - gần đây
最近的
/zuìjìn de/ - gần nhất
最近几年
/zuìjìn jǐ nián/ - vài năm gần đây