拾
shí
-nhặt lênThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
拾
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '扌' có nghĩa là 'tay', thường liên quan đến hành động dùng tay.
- Phần bên phải là '合', mang ý nghĩa là 'hợp, thu thập'.
→ 拾 có nghĩa là thu thập, nhặt bằng tay.
Từ ghép thông dụng
拾起
/shí qǐ/ - nhặt lên
拾到
/shí dào/ - nhặt được
拾物
/shí wù/ - nhặt đồ