护士
hù*shi
-y táThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
护
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
士
Bộ: 士 (học giả)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '护' có bộ '扌' nghĩa là 'tay', thể hiện hành động, và phần còn lại là '户' có nghĩa là 'cửa', gợi ý hành động bảo vệ.
- Chữ '士' biểu thị một người có học thức hoặc một người chuyên nghiệp.
→ Từ '护士' có nghĩa là 'y tá', người chăm sóc và bảo vệ bệnh nhân.
Từ ghép thông dụng
护士
/hùshì/ - y tá
护照
/hùzhào/ - hộ chiếu
保护
/bǎohù/ - bảo vệ