手机
shǒu*jī
-điện thoại di độngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
机
Bộ: 木 (cây, gỗ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 手 (tay) biểu thị cho hành động hoặc thao tác bằng tay.
- 机 (máy) chứa bộ木 (mộc), gợi nhớ đến các vật dụng làm từ gỗ, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường ám chỉ các thiết bị hoặc máy móc.
→ 手机 có nghĩa là điện thoại di động, tức là thiết bị mà chúng ta thao tác bằng tay.
Từ ghép thông dụng
手机
/shǒujī/ - điện thoại di động
手表
/shǒubiǎo/ - đồng hồ đeo tay
手工
/shǒugōng/ - thủ công