扇
shān
-một từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
扇
Bộ: 戶 (cửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 扇 có radical là 戶 (cửa), chỉ những gì liên quan đến cửa hoặc phòng.
- Phần bên phải của chữ 扇 là một phần của chữ 羽, nghĩa là lông vũ, thường ám chỉ các vật dụng dùng để quạt hoặc các vật nhẹ nhàng.
→ Chữ 扇 mang ý nghĩa của cái quạt, dùng để quạt mát hoặc tạo gió.
Từ ghép thông dụng
扇子
/shànzi/ - cái quạt
风扇
/fēngshàn/ - quạt điện
扇贝
/shànbèi/ - sò điệp