房间
fáng*jiān
-phòngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
房
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 房 gồm bộ 户 (hộ: cửa) và phương (方). Bộ 户 chỉ về ngôi nhà, cửa, hoặc phòng.
- 间 gồm bộ 门 (môn: cửa) và chữ 日 (nhật: mặt trời). Bộ 门 chỉ về cửa hoặc phòng, 日 có thể gợi ý về ánh sáng chiếu vào.
→ 房间 chỉ về một căn phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
Từ ghép thông dụng
房间
/fángjiān/ - phòng
厨房
/chúfáng/ - nhà bếp
卧室
/wòshì/ - phòng ngủ