XieHanzi Logo

总是

zǒng*shì
-luôn luôn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

9 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '总' bao gồm bộ '心' (trái tim, tâm trí) và chữ '糹' (tơ, chỉ), gợi ý về sự kết hợp của tâm trí và sự sắp xếp.
  • Chữ '是' bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và chữ '正' (đúng), cho thấy ý nghĩa của sự xác định, sự đồng ý hoặc là như thế.

Từ '总是' có nghĩa là 'luôn luôn', chỉ sự liên tục hay thói quen diễn ra thường xuyên.

Từ ghép thông dụng

总是

/zǒngshì/ - luôn luôn

总经理

/zǒng jīnglǐ/ - tổng giám đốc

总数

/zǒngshù/ - tổng số