当
dāng
-trở thành, là, làm việcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: ⺌ (nhỏ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '当' gồm có bộ '⺌' có nghĩa là nhỏ, và phần còn lại giống như chữ '田' (ruộng).
- Kết hợp lại tạo nên ý nghĩa của việc đối diện hoặc làm việc gì đó một cách chính đáng.
→ Chữ '当' có nghĩa là đối diện, chính đáng, hoặc đang.
Từ ghép thông dụng
当然
/dāngrán/ - tất nhiên
当时
/dāngshí/ - lúc đó
当心
/dāngxīn/ - cẩn thận