幅
fú
-bứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
幅
Bộ: 巾 (cái khăn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幅' được tạo thành từ bộ '巾' (cái khăn) và phần còn lại là chữ '畐'.
- Bộ '巾' thường liên quan đến vải vóc hoặc đồ dùng bằng vải.
- Phần '畐' không có nghĩa cụ thể mà chỉ đóng góp vào âm đọc.
→ Chữ '幅' mang ý nghĩa liên quan đến bề rộng hoặc kích thước của một mảnh vải hoặc một vật thể.
Từ ghép thông dụng
幅度
/fúdù/ - mức độ, phạm vi
宽幅
/kuānfú/ - rộng, bề rộng
版幅
/bǎnfú/ - kích thước trang