巧克力
qiǎo*kè*lì
-sô cô laThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
巧
Bộ: 工 (công)
5 nét
克
Bộ: 儿 (nhi)
7 nét
力
Bộ: 力 (lực)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '巧' có bộ '工' chỉ sự khéo léo, công việc; và phần '丂' chỉ sự tinh tế, thông minh.
- Chữ '克' có bộ '儿' và phần trên giống hình thức một cái bát úp, thể hiện sự chinh phục, khắc chế.
- Chữ '力' là một chữ đơn giản, thể hiện sức mạnh, lực lượng.
→ Từ '巧克力' chỉ một loại thực phẩm ngọt có nguồn gốc từ cacao, thường gọi là sô-cô-la.
Từ ghép thông dụng
巧妙
/qiǎo miào/ - khéo léo, tinh xảo
克服
/kè fú/ - khắc phục, vượt qua
动力
/dòng lì/ - động lực