姓
xìng
-họThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
姓
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '姓' bao gồm bộ '女' (nữ) và chữ '生' (sinh).
- Bộ '女' biểu thị phụ nữ, ám chỉ vai trò người phụ nữ trong việc duy trì dòng họ.
- Chữ '生' có nghĩa là sinh, biểu thị sự sinh ra, gắn kết với gia đình và dòng họ.
→ Chữ '姓' có nghĩa là họ, biểu thị dòng họ của một người.
Từ ghép thông dụng
姓氏
/xìngshì/ - họ tên
百家姓
/bǎijiāxìng/ - Bách gia tính (sách về họ của người Trung Quốc)
姓名
/xìngmíng/ - họ và tên