XieHanzi Logo

好吃

hǎo*chī
-ngon (về đồ ăn)

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '好' gồm có bộ '女' (nữ) và bộ '子' (tử), nghĩa là người phụ nữ và đứa trẻ, biểu thị sự tốt đẹp hoặc thích hợp.
  • Chữ '吃' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại chỉ âm thanh, diễn tả hành động ăn uống.

好吃 nghĩa là 'ngon', biểu thị sự kết hợp của việc tốt đẹp (好) và ăn uống (吃).

Từ ghép thông dụng

好吃

/hǎochī/ - ngon

好人

/hǎorén/ - người tốt

吃饭

/chīfàn/ - ăn cơm