女人
nǚ*rén
-phụ nữThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
女
Bộ: 女 (nữ, con gái)
3 nét
人
Bộ: 人 (nhân, người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '女' có nghĩa là nữ, thường liên quan đến phụ nữ, con gái.
- Chữ '人' có nghĩa là người, biểu thị con người nói chung.
→ Chữ '女人' kết hợp hai ý nghĩa trên, biểu thị phụ nữ hoặc con gái.
Từ ghép thông dụng
女人
/nǚrén/ - phụ nữ
女人味
/nǚrénwèi/ - sự nữ tính
女人节
/nǚrén jié/ - ngày phụ nữ