嘿
hēi
-nàyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嘿
Bộ: 黑 (đen)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嘿' bao gồm bộ '黑' có nghĩa là đen và phần bên cạnh là '口' (miệng).
- Kết hợp này có thể gợi nhớ đến việc phát ra âm thanh từ miệng trong bóng tối, như tiếng cười 'hề hề'.
→ Ý nghĩa của chữ '嘿' có liên quan đến âm thanh hoặc hành động phát ra trong bóng tối.
Từ ghép thông dụng
嘿嘿
/hēi hēi/ - cười khúc khích, cười mỉm
嘿笑
/hēi xiào/ - cười khúc khích
嘿声
/hēi shēng/ - tiếng nói nhỏ, thì thầm