厨房
chú*fáng
-nhà bếpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
厨
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
13 nét
房
Bộ: 户 (cửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '厨' có bộ '厂' chỉ nhà xưởng, kết hợp với bộ '豆' (đậu) để chỉ nơi chế biến thức ăn.
- Chữ '房' có bộ '户' chỉ cửa, kết hợp với bộ '方' (phương) để chỉ phòng ốc, không gian.
→ Chữ '厨房' có nghĩa là nhà bếp, nơi chế biến thức ăn trong không gian nhà.
Từ ghép thông dụng
厨房
/chúfáng/ - nhà bếp
厨房用具
/chúfáng yòngjù/ - dụng cụ nhà bếp
厨房设备
/chúfáng shèbèi/ - thiết bị nhà bếp