XieHanzi Logo

冰箱

bīng*xiāng
-tủ lạnh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, đá)

6 nét

Bộ: (tre, trúc)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 冰: Chữ '冰' có bộ '冫' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước đóng băng.
  • 箱: Chữ '箱' có bộ '竹' biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật dụng làm bằng tre, như hộp hoặc rương.

冰箱: Kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa là một thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản đồ ăn, tương đương với 'tủ lạnh' trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

冰淇淋

/bīngqílín/ - kem

冰水

/bīngshuǐ/ - nước đá

冰镇

/bīngzhèn/ - ướp lạnh

箱子

/xiāngzi/ - cái hộp, cái thùng

书箱

/shūxiāng/ - thùng sách