以后
yǐ*hòu
-sau nàyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 以: Ký tự này có bộ nhân (人) bên trái, thường liên quan đến con người, hành động hoặc cách thức.
- 后: Ký tự này có bộ khẩu (口) ở phía trước, biểu thị việc liên lạc hoặc một cái gì đó liên quan đến miệng, và phần sau là một phần của chữ 幺 có nghĩa là nhỏ bé, tạo ra cảm giác một cái gì đó ở phía sau hoặc sau này.
→ 以后: Mang ý nghĩa sau này, từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian trong tương lai.
Từ ghép thông dụng
以后
/yǐhòu/ - sau này
以为
/yǐwéi/ - tưởng rằng
以后再说
/yǐhòu zài shuō/ - nói sau