以前
yǐ*qián
-trước đâyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
前
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '以' có bộ 'nhân' (người) là thành phần chính, thể hiện hành động hoặc cách thức liên quan đến con người.
- Chữ '前' có bộ 'đao' (dao) và bộ 'thốn' (một đơn vị đo lường), thể hiện ý nghĩa về vị trí phía trước hoặc quá trình tiến lên phía trước.
→ Cụm từ '以前' mang nghĩa là 'trước đây', diễn tả thời gian đã qua trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
以前
/yǐqián/ - trước đây
以来
/yǐlái/ - từ đó đến nay
以前的
/yǐqián de/ - trước đây