久
jiǔ
-lâu, đã lâuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
久
Bộ: 丿 (nét phảy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 久 có bộ thủ là 丿, biểu thị một nét phảy.
- Phần còn lại là bộ 人 (người), nhưng được biến tấu thành dạng khác.
- Chữ này thường liên quan đến thời gian dài, lâu dài.
→ Ý nghĩa của chữ 久 là lâu, thời gian dài.
Từ ghép thông dụng
久远
/jiǔyuǎn/ - lâu dài, xa xưa
永久
/yǒngjiǔ/ - vĩnh cửu
久久
/jiǔjiǔ/ - rất lâu, lâu dài