Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guīsuō

Nghĩa tiếng Việt

co rúm lại, trốn tránh không dám lộ diện

Âm Hán Việt

quy, quân, khâu súc

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con rùa)

7 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự hèn nhát

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quy, quân, khâu súc

Từng chữ

  • quy, quân, khâu(xem: khưu từ 龜茲,龟兹)
  • súcco lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌军龟缩在堡垒里不敢出来。díjūn guīsuō zài bǎolěi lǐ bùgǎn chūlái thanh 2

    Quân địch co rúm trong pháo đài không dám ra ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.