Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hēijǐnghè

Nghĩa tiếng Việt

sếu cổ đen

Âm Hán Việt

hắc cảnh hạc

3 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

11 nét

Bộ: (con chim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loài chim quý hiếm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hắc cảnh hạc

Từng chữ

  • hắcđen, màu đen
  • cảnhcổ trước
  • hạcchim hạc, con sếu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 黑颈鹤是国家一级保护动物。hēijǐnghè shì guójiā yījí bǎohù dòngwù thanh 1

    Sếu cổ đen là động vật được bảo vệ cấp quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.