Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hēizǎo

Nghĩa tiếng Việt

quả táo đen (một loại quả có vị ngọt, màu đen sẫm khi chín)

Âm Hán Việt

hắc táo

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ loại quả hoặc cây táo đen trong thực vật học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hắc táo

Từng chữ

  • hắcđen, màu đen
  • táoquả táo, cây táo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 黑枣不仅好吃,还有很高的营养价值。hēizǎo bùjǐn hǎochī, hái yǒu hěn gāo de yíngyǎng jiàzhí thanh 1

    Táo đen không chỉ ngon mà còn có giá trị dinh dưỡng cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.