Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huáng*jīn*zhōu

Nghĩa tiếng Việt

Tuần lễ vàng (kỳ nghỉ dài 7 ngày ở Trung Quốc, thường là Quốc khánh hoặc Quốc tế Lao động).

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh kim chu, châu

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, màu vàng)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc tân ngữ trong câu nói về du lịch, mua sắm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh kim chu, châu

Từng chữ

  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 黄金周期间,旅游景点人山人海。Huángjīnzhōu qíjiān, lǚyóu jǐngdiǎn rénshānrénhǎi. thanh 2
  • 我们计划黄金周去北京玩。Wǒmen jìhuà huángjīnzhōu qù Běijīng wán. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.