Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yāpiàn
zhànzhēng

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh Nha phiến (1840-1842)

Âm Hán Việt

nha phiến chiến tranh

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chim)

9 nét

Bộ: (tấm)

4 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ một sự kiện lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nha phiến chiến tranh

Từng chữ

  • nhacon quạ khoang; màu đen
  • phiếntấm
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 鸦片战争标志着中国近代史的开端。Yāpiàn zhànzhēng biāozhìzhe Zhōngguó jìndàishǐ de kāiduān thanh 1

    Chiến tranh Nha phiến đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử cận đại Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.