Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ riêng chỉ một sự kiện lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nha phiến chiến tranh
Từng chữ
- 鸦nhacon quạ khoang; màu đen
- 片phiếntấm
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 鸦片战争标志着中国近代史的开端。
Chiến tranh Nha phiến đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử cận đại Trung Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.