Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngjiào鸣

Nghĩa tiếng Việt

kêu, hót (chim, côn trùng)

Âm Hán Việt

minh khiếu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ động vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh khiếu

Từng chữ

  • 鸣minhhót (chim), gáy (gà)
  • 叫khiếukêu, gọi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 清晨,窗外的小鸟在鸣叫。qīngchén, chuāngwài de xiǎoniǎo zài míngjiào thanh 1

    Sáng sớm, chim nhỏ ngoài cửa sổ đang hót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.