Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa魄力 thường dùng để khen người lãnh đạo, doanh nhân, hoặc ai đó dám hành động quyết đoán trong hoàn cảnh khó khăn. Phân biệt: 勇气 (yǒngqì — dũng cảm, can đảm đối mặt sợ hãi), 魄力 (pòlì — dám quyết định và hành động mạnh mẽ).
Câu ví dụ
- 这位领导做决定很有魄力
Vị lãnh đạo này rất quyết đoán khi ra quyết định
- 改革需要领导人有足够的魄力
Cải cách đòi hỏi người lãnh đạo phải có đủ quyết đoán
- 他以极大的魄力推行了这项改革
Anh ấy đã quyết đoán thúc đẩy cải cách này
- 没有魄力的人很难成为真正的领袖
Người thiếu quyết đoán khó có thể trở thành người lãnh đạo thực sự
Kết hợp thường gặp
- 有魄力
có quyết đoán, có khí phách
- 大魄力
quyết đoán lớn, khí phách lớn
- 展现魄力
thể hiện khí phách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.