Từ vựng tiếng Trung
pò*lì

Nghĩa tiếng Việt

phách lực — quyết đoán, có khí phách; dám làm dám chịu, có sức mạnh tinh thần

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quỷ)

14 nét

Bộ: (lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

魄力 thường dùng để khen người lãnh đạo, doanh nhân, hoặc ai đó dám hành động quyết đoán trong hoàn cảnh khó khăn. Phân biệt: 勇气 (yǒngqì — dũng cảm, can đảm đối mặt sợ hãi), 魄力 (pòlì — dám quyết định và hành động mạnh mẽ).

Câu ví dụ

  • 这位领导做决定很有魄力Zhè wèi lǐngdǎo zuò juédìng hěn yǒu pòlì thanh 4

    Vị lãnh đạo này rất quyết đoán khi ra quyết định

  • 改革需要领导人有足够的魄力Gǎigé xūyào lǐngdǎorén yǒu zúgòu de pòlì thanh 3

    Cải cách đòi hỏi người lãnh đạo phải có đủ quyết đoán

  • 他以极大的魄力推行了这项改革Tā yǐ jídà de pòlì tuīxíngle zhè xiàng gǎigé thanh 1

    Anh ấy đã quyết đoán thúc đẩy cải cách này

  • 没有魄力的人很难成为真正的领袖Méiyǒu pòlì de rén hěn nán chéngwéi zhēnzhèng de lǐngxiù thanh 2

    Người thiếu quyết đoán khó có thể trở thành người lãnh đạo thực sự

Kết hợp thường gặp

  • 有魄力yǒu pòlì thanh 3

    có quyết đoán, có khí phách

  • 大魄力dà pòlì thanh 4

    quyết đoán lớn, khí phách lớn

  • 展现魄力zhǎnxiàn pòlì thanh 3

    thể hiện khí phách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.