Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāoyuányǒu'ěr

Nghĩa tiếng Việt

tường cao có tai (ý nói có người nghe lén)

Âm Hán Việt

cao viên hữu, dựu nhĩ

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để cảnh báo việc giữ bí mật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao viên hữu, dựu nhĩ

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • viêntường thấp
  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.