Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǎlíngshǔ

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây

Âm Hán Việt

mã linh thự

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một loại thực phẩm phổ biến trong bữa ăn hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mã linh thự

Từng chữ

  • con ngựa
  • linhcái chuông
  • thự(xem: thự lang 薯莨); (xem: thự dự 薯蕷,薯蓣); (xem: hương thự 香薯)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 马铃薯可以做成薯条。mǎlíngshǔ kěyǐ zuò chéng shǔtiáo thanh 3

    Khoai tây có thể làm thành khoai tây chiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.