Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
mǎbùtíngtí马

Nghĩa tiếng Việt

không nghỉ ngơi, liên tục tiến lên

Âm Hán Việt

mã bất đình đề

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 人 (người)

11 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự khẩn trương, không dừng lại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mã bất đình đề

Từng chữ

  • 马mãcon ngựa
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 停đìnhdừng lại
  • 蹄đềmóng, vó (ngựa)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他马不停蹄地赶往机场。Tā mǎbùtíngtí de gǎnwǎng jīchǎng thanh 1

    Anh ấy vội vã không nghỉ ngơi đi đến sân bay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.