Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuìzèng

Nghĩa tiếng Việt

tặng quà, biếu tặng

Âm Hán Việt

quỹ tặng

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

12 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc tặng quà

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quỹ tặng

Từng chữ

  • quỹđưa tặng, tặng quà
  • tặngtặng, biếu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他带些土产馈赠亲友。Tā dài xiē tǔchǎn kuìzèng qīnyǒu thanh 1

    Anh ấy mang theo ít đặc sản để biếu tặng người thân bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.