Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cānjīn

Nghĩa tiếng Việt

khăn ăn (khăn vải đặt trên đùi hoặc ngực)

Âm Hán Việt

xan cân

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

16 nét

Bộ: (cái khăn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại khăn dùng trong bữa ăn để tránh làm bẩn quần áo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xan cân

Từng chữ

  • xanăn; bữa cơm
  • câncái khăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把餐巾铺在膝盖上。qǐng bǎ cānjīn pū zài xīgài shàng thanh 3

    Vui lòng trải khăn ăn lên đầu gối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.