Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng
yán
fēng

Nghĩa tiếng Việt

lời đồn đại, lời ong tiếng ve, lời nói vô căn cứ

Âm Hán Việt

phong ngôn phong ngữ, ngứ

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ nghe, nói hoặc làm chủ ngữ trong câu chỉ dư luận xấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong ngôn phong ngữ, ngứ

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • ngônnói; lời nói
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要理会那些风言风语。Bùyào lǐhuì nàxiē fēng yán fēng yǔ. thanh 4
  • 谣言就是风言风语的一种。Yáoyán jiù shì fēng yán fēng yǔ de yī zhǒng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.