Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wùmái

Nghĩa tiếng Việt

sương mù lẫn bụi bẩn, khói bụi gây ô nhiễm

Âm Hán Việt

vụ mai

2 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (mưa)

22 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vụ mai

Từng chữ

  • vụsương mù
  • maibụi mù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 本市今日遭遇雾霾侵袭。Běnshì jīnrì zāoyù wùmái qīnxí thanh 3

    Thành phố hôm nay bị sương mù khói bụi tấn công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.