Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng độc lập làm thành phần cảm thán hoặc làm vị ngữ sau chủ ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan, nạn dĩ trí tín
Từng chữ
- 难nan, nạnkhó khăn
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 置tríđặt, để, bày
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Thành ngữPhân biệt với 难以想象 (khó tưởng tượng): 难以置信 tập trung vào phản ứng hoài nghi, còn 难以想象 về việc không hình dung được.
Câu ví dụ
- 他在一天内读完了五本书,真是难以置信。
Anh ấy đọc xong năm cuốn sách trong một ngày, thật khó tin.
- 这个消息令人难以置信。
Tin tức này thật khó tin.
- 她竟然赢得了比赛,简直难以置信。
Cô ấy thực sự đã thắng cuộc thi, thật không thể tin được.
- 这种技术的进步速度难以置信。
Tốc độ tiến bộ của công nghệ này thật khó tin.
Kết hợp thường gặp
- 令人难以置信
khiến người ta khó tin
- 简直难以置信
thật sự không thể tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.