Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa随身 chỉ cái gì mang theo bên mình, thường dùng cho đồ dùng cá nhân, giấy tờ, hoặc hành lý.
Câu ví dụ
- 随身携带
Mang theo bên người
- 随身物品
Đồ dùng cá nhân
- 随时随身
Luôn mang theo bên mình
Kết hợp thường gặp
- 随身听
máy nghe cá nhân
- 行李随身
hành lý mang theo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.