Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái để chỉ rõ thời kỳ cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giai đoạn
Từng chữ
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
- 段đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)
Tầng từ vựng
Một giai đoạn trong quá trình phát triển, công việc.
Câu ví dụ
- 这个阶段很重要
Kết hợp thường gặp
- 第一阶段
- 发展阶段
- 完成阶段
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.