Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả âm thanh ồn ào, hỗn tạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
náo nhưỡng, nhương nhưỡng, nhương
Từng chữ
- 闹náoầm ĩ
- 嚷nhưỡng, nhươngầm ĩ
- 嚷nhưỡng, nhươngầm ĩ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 窗外闹嚷嚷的,发生了什么事情?
Ngoài cửa sổ ồn ào quá, đã xảy ra chuyện gì vậy?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.