Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chángbìyuán

Nghĩa tiếng Việt

vượn tay dài

Âm Hán Việt

trường, trưởng tí viên

3 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

17 nét

Bộ: (con chó)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loài linh trưởng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường, trưởng tí viên

Từng chữ

  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • cánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
  • viêncon vượn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.