Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 3 (第二册上) - Bài 7: Bạn đã tìm thấy hộ chiếu của tôi chưa (我的护照你找到了没有)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các giải đấu lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cẩm tiêu tái, trại
Từng chữ
- 锦cẩmgấm
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他参加了世界乒乓球锦标赛。
Anh ấy đã tham gia giải vô địch bóng bàn thế giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.