Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǎnyùnjī

Nghĩa tiếng Việt

máy xúc vận, máy cạp

Âm Hán Việt

sản vận cơ

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị cơ giới dùng để vừa xúc vừa vận chuyển đất trong xây dựng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sản vận cơ

Từng chữ

  • sảncái nạo bằng sắt, cái xẻng; gọt, nạo, xúc, xới
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • công việc; máy móc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.