Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ phía sau là các danh từ chỉ công ơn, lời dạy hoặc bài học
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
minh ký
Từng chữ
- 铭minhbài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức); ghi nhớ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, mang sắc thái ghi nhớ sâu sắc, quan trọng.
Câu ví dụ
- 我铭记在心
Tôi khắc ghi trong lòng
- 铭记这段历史
Ghi nhớ đoạn lịch sử này
- 永远铭记
Ghi nhớ mãi mãi
Kết hợp thường gặp
- 铭记在心
Khắc ghi trong lòng
- 铭记历史
Ghi nhớ lịch sử
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.