Từ vựng tiếng Trung
míng*jì

Nghĩa tiếng Việt

Ghi nhớ, khắc ghi (trong lòng)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bộ: (ngôn từ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng, mang sắc thái ghi nhớ sâu sắc, quan trọng.

Câu ví dụ

  • 我铭记在心Wǒ míngjì zài xīn thanh 3

    Tôi khắc ghi trong lòng

  • 铭记这段历史Míngjì zhè duàn lìshǐ thanh 2

    Ghi nhớ đoạn lịch sử này

  • 永远铭记yǒngyuǎn míngjì thanh 3

    Ghi nhớ mãi mãi

Kết hợp thường gặp

  • 铭记在心míngjì zài xīn thanh 2

    Khắc ghi trong lòng

  • 铭记历史míngjì lìshǐ thanh 2

    Ghi nhớ lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.