Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǎijiǎ铠

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp

Âm Hán Việt

khải giáp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trang phục bảo vệ cơ thể của binh lính thời xưa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khải giáp

Từng chữ

  • 铠khảiáo giáp dát đồng
  • 甲giápvỏ cứng của động vật; áo giáp mặc khi chiến trận; Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 将军穿上了铠甲。Jiāngjūn chuānshàngle kǎijiǎ thanh 1

    Tướng quân mặc áo giáp vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.