Từ vựng tiếng Trung
tóng*kuàng

Nghĩa tiếng Việt

Đồng khoáng — mỏ đồng (nơi khai thác quặng đồng); cũng chỉ quặng đồng. 铜 (đồng — kim loại đồng) + 矿 (khoáng — quặng, mỏ).

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

铜矿 có thể chỉ mỏ đồng (địa điểm) hoặc quặng đồng (vật liệu); 铜矿石 mới chỉ riêng quặng đồng (vật liệu thô). Đây là từ vựng ngành địa chất, khai khoáng.

Câu ví dụ

  • 这个地区发现了大型铜矿。Zhège dìqū fāxiànle dàxíng tóngkuàng. thanh 4

    Khu vực này phát hiện một mỏ đồng lớn.

  • 铜矿的开采需要专业技术。Tóngkuàng de kāicǎi xūyào zhuānyè jìshù. thanh 2

    Việc khai thác mỏ đồng cần kỹ thuật chuyên môn.

  • 古代中国有丰富的铜矿资源。Gǔdài Zhōngguó yǒu fēngfù de tóngkuàng zīyuán. thanh 3

    Trung Quốc cổ đại có nguồn tài nguyên mỏ đồng phong phú.

  • 铜矿石经过冶炼才能成为纯铜。Tóngkuàng shí jīngguò yěliàn cái néng chéngwéi chún tóng. thanh 2

    Quặng đồng phải qua luyện kim mới thành đồng nguyên chất.

Kết hợp thường gặp

  • 铜矿资源tóngkuàng zīyuán thanh 2

    tài nguyên mỏ đồng

  • 铜矿石tóngkuàng shí thanh 2

    quặng đồng

  • 开采铜矿kāicǎi tóngkuàng thanh 1

    khai thác mỏ đồng

  • 铜矿床tóngkuàng chuáng thanh 2

    thân quặng đồng, mỏ đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.