Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiánkǒujiéshé钳

Nghĩa tiếng Việt

câm nín không nói được lời nào

Âm Hán Việt

kiềm khẩu kết thiệt

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ mô tả trạng thái sợ hãi hoặc kinh ngạc không dám nói

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiềm khẩu kết thiệt

Từng chữ

  • 钳kiềmcái kìm; giữ, kìm; cùm chân
  • 口khẩumồm, miệng; cửa
  • 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
  • 舌thiệtcái lưỡi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.