Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

shìyí

Nghĩa tiếng Việt

giải đáp thắc mắc, xóa bỏ nghi ngờ

Âm Hán Việt

thích nghi

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 釆 (phân biệt)

12 nét

Bộ: 疋 (tấm vải)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thích nghi

Từng chữ

  • 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
  • 疑nghinghi ngờ; ngỡ là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师耐心地为学生释疑。lǎoshī nàixīn de wèi xuéshēng shìyí thanh 3

    Giáo viên kiên nhẫn giải đáp thắc mắc cho học sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.