Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bǐsú鄙

Nghĩa tiếng Việt

thô tục, tầm thường

Âm Hán Việt

bỉ tục

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

13 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ những lời lẽ hoặc hành vi thiếu văn hóa, tầm thường

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bỉ tục

Từng chữ

  • 鄙bỉcõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn
  • 俗tụcthói quen; người phàm tục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的言辞鄙俗不堪。Tā de yáncí bǐsú bùkān thanh 1

    Lời lẽ của anh ta thật thô tục không chịu nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.