Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ những câu chuyện thú vị về nhân vật nổi tiếng không được ghi chép chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dật sự
Từng chữ
- 逸dậtlầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这本书记录了许多名人的逸事。
Cuốn sách này ghi lại nhiều giai thoại về các nhân vật nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.