Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
pòyú

Nghĩa tiếng Việt

do bị ép buộc bởi, chịu áp lực từ

Âm Hán Việt

bách, bài vu

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

8 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hành động do áp lực bên ngoài

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

bách, bài vu

Từng chữ

  • bách, bàigần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 迫于压力,他同意了。Pòyú yālì, tā tóngyì le thanh 4

    Do áp lực, anh ấy đã đồng ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.