Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yíngrèn'érjiě

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng giải quyết (như chẻ tre)

Âm Hán Việt

nghênh nhận nhi giải

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

3 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ vấn đề khó khăn được giải quyết nhanh chóng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghênh nhận nhi giải

Từng chữ

  • nghênhđón tiếp
  • nhậnmũi nhọn
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只要找到方法,问题就能迎刃而解。Zhǐyào zhǎodào fāngfǎ, wèntí jiù néng yíngrèn'érjiě thanh 3

    Chỉ cần tìm ra phương pháp, vấn đề sẽ được giải quyết dễ dàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.